Kênh thông tin Việt Nam - Nhật Bản
ベトナム・日本総合情報チャンネル

Bạn có thể lưu lại những hình dưới đây để tiện cho việc ôn tập:

1. Kết luận: Từ chối trực tiếp

  • いや (Không)
  • だめです (Không được)
  • 無理ですね (Không được đâu)
  • できない (Không làm được)

2. Ám chỉ: Nói lấp lửng để đối phương tự hiểu

  • ちょっと… (Hơi…)
  • 明日は少し (Ngày mai thì có hơi…)

3. Lý do: Nêu lý do không đáp ứng được yêu cầu

  • 私も金銭的余裕がないので…(Mình cũng không dư dả tiền bạc gì, nên…)
  • 明日予定があるので… (Mai mình có kế hoạch rồi, nên…)

4. Phương án thay thế: Đưa ra phương án thay thế về phía mình (A) hoặc về phía đối phương (B)

  • A: 違う日であれば (Nếu là hôm khác thì…)
  • B: 親とかに相談してみれば (Hay bạn thử bàn bạc với bố mẹ xem sao)

5. Hứa hẹn: Từ chối và đưa ra một lời hứa hẹn suông

  • 今度何かあったら言ってください (Lần sau có gì cứ bảo mình nhé!)

6. Nguyện vọng: Nêu nguyện vọng muốn làm nhưng không thể

  • 力になりたいけど、私も金欠で今日は厳しいかな (Mình rất muốn giúp, nhưng mình cũng kẹt tiền quá nên hôm nay có lẽ là khó rồi)

7. Quan điểm cá nhân: Nêu quan điểm cá nhân để biện minh cho lời từ chối

  • お金の貸し借りはだめだと思うからダメ (Mình nghĩ là không nên vay mượn tiền đâu, nên mình không thể…)

8. Điều kiện: Nêu điều kiện để trì hoãn sự nhận lời

  • 時間をもらえれば後でやりますが (Nếu có thêm thời gian thì em sẽ làm sau…)
  • 少しだったら貸せるんだけど (Giá như ít tiền thôi thì mình còn cho vay được, đằng này…)

9. Ngăn cản: Ngăn cản ý định nhờ vả của đối phương

  • 他の人で適当な人はいないんですか (Chẳng nhẽ không có người nào thích hợp hơn sao?)

10. Đề nghị khác: Đưa ra lời đề nghị khác để từ chối

  • もう少し待っていただいてもよろしいですか (Liệu anh có thể chờ một chút không?)
  • 他の方に頼んで頂けないでしょうか (Anh có thể nhờ người nào khác được không ạ?)

11. Thừa nhận: Thừa nhận việc khó nhận lời

  • ちょっと時間が取れそうにないです (Có lẽ tôi khó mà thu xếp được thời gian)

12. Hỏi lại: Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc băn khoăn

  • 明日ですか? (Ngày mai á?) 
  • 親とかに借りれないの?(Cậu không thế vay bố mẹ cậu được sao?)

13. Trách cứ: Biểu thị sự không hài lòng

  • そんなこと急に言われても…困るんですけど (Cậu nói gấp như vậy thì gay quá!)

14. Kêu than: Nhằm đánh động cho đối phương dự đoán được lời từ chối

  • まじか、んー… (Giời ạ, hm..)
  • え~嫌だよ~ (Ôi, ghét thế!)

15. Lưỡng lự: Thể hiện sự lưỡng lự mang khuynh hướng từ chối

  • そうですね (Ừ thì…)
  • うーん (À…)

16. Xin lỗi: Thể hiện sự hối lỗi vì không đáp ứng được yêu cầu

  • 大変申し訳ありませんが… (Tôi rất xin lỗi, nhưng mà…)
  • 申し訳ないけど (Rất xin lỗi, nhưng…)
  • ごめんなさい (Xin thứ lỗi)

Nguồn bài viết: PHÂN TÍCH MỘT SỐ CHIẾN LƯỢC LỊCH SỰ KHI SỬ DỤNG HÀNH VI TỪ CHỐI TRONG TIẾNG NHẬT – Tác giả Ngô Hương Lan. 

Dẫn theo Trang web Nghiên cứu Nhật Bản của Trung tâm Nghiên cứu Nhật Bản, Viện Nghiên cứu ĐBA: http://cjs.inas.gov.vn/

(HONTO đã xin phép và nhận được sự đồng ý).

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *