Một quy định pháp luật chỉ thực sự phát huy giá trị khi người dân biết mình có quyền gì, phải thực hiện nghĩa vụ gì và tìm đến đâu khi phát sinh vướng mắc. Từ cách tiếp cận đó, chương trình tuyên truyền, phổ biến và giải đáp pháp luật tại Tokyo đã đặt vấn đề không chỉ ở việc phổ biến văn bản, mà ở cách đưa pháp luật đến gần hơn với những nhu cầu thực tế của cộng đồng người Việt tại Nhật Bản.

Chương trình do Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài, Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản và Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội phối hợp tổ chức, với sự tham dự của ông Ngô Trịnh Hà, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài, Trưởng đoàn công tác; ông Nguyễn Sáu, Tham tán Công sứ Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản; các luật sư Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội do ông Hoàng Minh Hiển dẫn đầu, cùng đại diện hội đoàn, doanh nghiệp và đông đảo thành viên cộng đồng người Việt.
Khi pháp luật được đặt vào những vấn đề của đời sống
Đối với người Việt đang sinh sống, học tập và làm việc tại Nhật Bản, các vấn đề pháp lý thường không xuất hiện dưới dạng một điều khoản trong văn bản. Chúng có thể bắt đầu từ một hợp đồng lao động, một thủ tục cư trú, một giấy tờ hộ tịch, một vấn đề dân sự hay nhu cầu thực hiện thủ tục pháp lý giữa Việt Nam và Nhật Bản.
Vì vậy, khoảng cách giữa “có quy định” và “biết cách áp dụng quy định” là vấn đề không thể bỏ qua.
Tại chương trình, phần trao đổi trực tiếp đã thu hút nhiều câu hỏi từ đại diện cộng đồng. Anh Phạm Đình Thương, Sư cô Thích Tâm Trí, anh Đỗ Quang Ba cùng các đại biểu trao đổi về những vấn đề xuất phát từ thực tế đời sống, liên quan đến lao động, cư trú, giấy tờ dân sự, hộ tịch và các thủ tục pháp lý giữa hai nước.
Những câu hỏi được đặt ra cho thấy nhu cầu của cộng đồng không chỉ là được cung cấp thêm thông tin. Điều quan trọng hơn là thông tin phải chính xác, dễ hiểu, có nguồn rõ ràng và đến đúng lúc người dân cần.

Trong môi trường thông tin ngày càng đa dạng, đặc biệt trên mạng xã hội, yêu cầu này càng trở nên rõ ràng. Khi một thông tin pháp lý được truyền tải thiếu đầy đủ hoặc không đúng bối cảnh, người tiếp nhận có thể khó phân biệt đâu là quy định chính thức, đâu là kinh nghiệm cá nhân và đâu là thông tin chưa được kiểm chứng.
Bởi vậy, việc xây dựng những kênh phổ biến và giải đáp pháp luật có sự tham gia của cơ quan chức năng và đội ngũ chuyên môn có ý nghĩa không chỉ ở việc cung cấp kiến thức, mà còn góp phần giúp cộng đồng tiếp cận thông tin từ những nguồn đáng tin cậy hơn.
Từ “tập hợp, vận động” đến “đồng hành, kiến tạo”
Một nội dung đáng chú ý tại chương trình là việc trao đổi về tinh thần của Nghị quyết 23-NQ/TW ngày 2/8/2026 của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài.
Theo nội dung được giới thiệu, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài hiện có hơn 6,5 triệu người tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ. Nghị quyết xác định người Việt Nam ở nước ngoài là một bộ phận không tách rời của cộng đồng dân tộc Việt Nam, là nguồn lực quan trọng và cầu nối giữa Việt Nam với thế giới.
Trong cách tiếp cận này, công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài không chỉ dừng ở việc vận động, tập hợp hay chăm lo, mà hướng tới tinh thần đồng hành và kiến tạo cơ chế, lắng nghe những nhu cầu thực tế của cộng đồng và tạo điều kiện để cộng đồng phát huy vai trò của mình.
Nếu nhìn từ góc độ đó, phổ biến pháp luật là một nội dung rất cụ thể của sự đồng hành.Bởi đối với một người đang sống xa quê, việc biết mình có thể tìm đến cơ quan nào, chuyên gia nào hoặc nguồn thông tin nào khi gặp một vấn đề pháp lý đôi khi quan trọng không kém việc biết nội dung của chính quy định đó.
Không chỉ ban hành văn bản, mà phải giúp người dân hiểu văn bản
Một thách thức thường gặp trong công tác phổ biến pháp luật là khoảng cách giữa ngôn ngữ pháp lý và ngôn ngữ đời sống.
Một văn bản có thể đầy đủ về mặt pháp lý nhưng không phải ai cũng có điều kiện đọc, hiểu và xác định ngay những nội dung liên quan trực tiếp đến mình. Đối với người lao động đang sinh sống ở nước ngoài, vấn đề này còn gắn với thời gian, ngôn ngữ, môi trường pháp luật khác biệt và khả năng tiếp cận nguồn thông tin chính thống.

Trong bối cảnh đó, các quy định mới liên quan đến lao động, bảo hiểm xã hội và người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài càng cần được truyền tải theo cách rõ ràng, có hệ thống và dễ tiếp cận.
Nghị định 283/2026/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 10/9/2026, là một ví dụ về những quy định mới liên quan đến xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội và người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
Điều quan trọng không chỉ là người dân biết một nghị định mới đã được ban hành, mà còn phải hiểu quy định đó liên quan gì đến mình, hành vi nào có thể dẫn đến vi phạm và khi cần giải đáp thì tìm thông tin chính thức ở đâu.
Đó cũng là lý do công tác phổ biến pháp luật cần được nhìn như một quá trình liên tục, thay vì chỉ dừng ở thời điểm một văn bản được ban hành.
Từ một chương trình đến yêu cầu về một cơ chế thông tin lâu dài
Ý nghĩa của chương trình tại Tokyo vì thế không chỉ nằm ở một buổi tuyên truyền hay số lượng câu hỏi được giải đáp.
Điều đáng chú ý hơn là sự kết nối giữa các chủ thể: cơ quan quản lý cung cấp thông tin chính thống; cơ quan đại diện nắm bắt những vấn đề của công dân; luật sư và chuyên gia giải thích các nội dung chuyên môn; hội đoàn hỗ trợ kết nối cộng đồng; còn các kênh truyền thông có thể chuyển tải những vấn đề pháp lý theo cách gần gũi, dễ tiếp cận hơn.
Một cơ chế như vậy, nếu được duy trì thường xuyên, có thể giúp hình thành một “đường dẫn” rõ ràng hơn giữa chính sách – thông tin – người dân – hỗ trợ pháp lý.
Đặc biệt, đối với cộng đồng người Việt tại Nhật Bản, nơi có đông người lao động, du học sinh, doanh nhân và các gia đình sinh sống lâu dài, nhu cầu về thông tin pháp luật không phải là nhu cầu nhất thời. Những vấn đề về lao động, cư trú, dân sự, hộ tịch và quan hệ pháp lý giữa hai quốc gia có thể phát sinh ở nhiều giai đoạn khác nhau của cuộc sống.
Pháp luật chỉ thật sự gần dân khi người dân biết cách tìm đến pháp luật
Từ một chương trình tại Tokyo, câu chuyện đặt ra rộng hơn phạm vi của một sự kiện.Đó là câu chuyện về cách đưa chính sách đến gần đời sống của người Việt Nam ở nước ngoài trong một môi trường xã hội và pháp lý khác biệt.
Một văn bản được ban hành là điểm khởi đầu. Nhưng để văn bản trở thành công cụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, cần thêm một quá trình giải thích, kết nối và hỗ trợ.
Với cộng đồng người Việt tại Nhật Bản, điều này càng có ý nghĩa khi mỗi người không chỉ cần hiểu pháp luật Việt Nam trong những vấn đề thuộc thẩm quyền của Việt Nam, mà còn phải tôn trọng và tuân thủ pháp luật Nhật Bản nơi mình đang sinh sống.
Đưa pháp luật đến gần cộng đồng, vì thế, không đơn thuần là đưa thêm một văn bản đến tay người dân. Đó là tạo ra khả năng để mỗi người biết mình cần làm gì, được bảo vệ bởi những quy định nào và có thể tìm đến đâu khi cần được giải đáp. Khi khoảng cách giữa pháp luật và đời sống được thu hẹp, pháp luật mới thực sự trở thành một phần của đời sống cộng đồng.